Treo chân mày bằng chỉkhông phẫu thuật


Bệnh viện thẩm mỹJW hàn quốc


Bệnh viện thẩm mỹ uy tínnhất tphcm


Cắt mí mắt ở đâu đẹp


PCS-XC1

Hệ thống HNTT di động chuẩn HD với kết nối không dây

Gọn nhẹ, linh hoạt và kết nối không dây

Thiết kế đặc biệt dạng tất cả-trong-một

Thông số kỹ thuật

Xin lưu ý rằng các tính năng / thông số kỹ thuật có thể khác nhau giữa các quốc gia

Collapse all

Phần Camera

Cảm biến hình ảnh
Cảm biến 1/2.8-inch "Exmor" CMOS
Cảm biến hình ảnh (Số lượng điểm ảnh hữu dụng) khoảng 2.1 Megapixel
Hệ thống tín hiệu -
Độ nhạy sáng tối thiểu -
Tỉ số S/N 50 dB
Tốc độ màn chập -
Điều khiển phơi sáng Auto/Manual
Cân bằng trắng Auto
Zoom quang học 12X
Zoom số 12X
Hệ thống lấy nét Auto/Manual
Góc quan sát ngang Khoảng 71° (wide)
Độ dài tiêu cự f = 3.9 mm to 46.8 mm
Khoảng cách đối tượng tối thiểu -
Góc quay ngang/ nghiêng Pan ±100°/Tilt +25°
Tốc độ quay ngang/ nghiêng (Tối đa) -
Vị trí thiết lập trước (preset position) 100 vị trí

Nguồn điện Dùng chung với bộ codec
Các tính năng khác
Auto Gain Control, Auto Backlight Compensation, View-DR

Tính năng chính

Khả năng kết nối đa điểm (Multipoint) -
Chia sẻ dữ liệu Hổ trợ hình ảnh từ PCS 1080p với phần mềm tùy chọn PCSA-RXC1

Lip Synchronization AUTO/OFF
Tính năng Streaming/Recording Audio: 64 kbps
Video: 512 kbps tới 1 Mbps (2-step)

Video

Tỉ lệ khung hình tối đa H.263 QCIF 30 fps, CIF 30 fps, 4CIF 30 fps
H.264 QCIF 30 fps, CIF 30 fps, 4CIF 30 fps,
wCIF 30 fps, w432p 30 fps, w4CIF 30 fps,
720p 60 fps, 1080p 60 fps
Tiêu chuẩn giao thức giao tiếp H.263, H.263+, H.263++, H.264, H.264
High Profile, MPEG-4 SP@L3
Độ phân giải 4:3 QCIF (176 x 144), CIF (352 x 288),
4CIF (704 x 576)
16:9 wCIF/w288p (512 x 288), w432p
(768 x 432), w4CIF (1024 x 576), 720p
(1280 x 720), 1080p (1920 x 1080)
Giao diện màn hình Full Screen / PinP / PandP / PandPandP / Side by Side
Tốc độ Bit -

Audio

Băng thông và mã hóa MPEG-4 AAC Mono: 11 kHz ở 64 kbps, 96 kbps
MPEG-4 AAC Mono: 22 kHz ở 64 kbps, 96 kbps
G.711: 3.4 kHz ở 56 kbps, 64 kbps
G.722: 7.0 kHz ở 48 kbps, 56 kbps, 64 kbps
G.728: 3.4 kHz ở 16 kbps
Các tính năng khác (Audio)
Audio Channel: Monaural
High Quality Audio: Echo Canceller (ON và OFF), Auto Gain Control, Auto Noise Reduction
Lip Sync: YES (AUTO và OFF)
Mic ON/OFF: YES

Mạng

Giao thức TCP/IP, UDP/IP, DHCP, DNS, HTTP, TELNET, SSH, SNMP, NTP, ARP, RTP/RTCP, PPPoE, UPnP
QoS (Quality of Service) Real-time ARQ (Auto Repeat reQuest), ARC (Adaptive Rate Control), Adaptive FEC (Forward Error Correction), IP Precedence, DiffServe
Các tính năng Mạng khác Network Function : UDP Shaping, TCP/UDP Port Setting, NAT Support, Auto Gatekeeper Discovery, URI Dialing, Encryption, IPv6
Protocol Stack: IPv4, IPv6
Bit Rate: 64 kbps to 4,096 kbps
H.239 Presentation: YES 1080 / SXGA / WXGA / 720 / XGA @30fps

Giao tiếp

Đầu vào video HDMI x 1
Đầu ra video HDMI x 1
Đầu vào điều khiển Mini-USB x 1
Đầu vào âm thanh Mic In (mini jack, plug-in power) x 1
Đầu ra âm thanh HDMI (video, audio) x 1
Cổng mạng Gigabit Ethernet (10BASE-T/100BASE-TX/1000BASE-T) x 1, Wireless LAN
Khe cắm thẻ USB x 2 ((Pen Tablet, USB Memory, Wireless LAN Module)

Tiêu chuẩn

Giao thức Giao tiếp ITU-T H.323, IETF SIP
ITU-T (ngoài audio/video tiêu chuẩn) H.241, H.243, H.245, H.460.18, H.460.19
IETF RFC2190, RFC3016, RFC3047, RFC3261, RFC3264, RFC3550, RFC3984, RFC4573, RFC4587, RFC4629, RFC4856, RFC4628, RFC5168
Encryption H.235 version 3
Điều khiển máy quay từ xa H.281 (Zoom / Pan / Tilt / Preset)
Frame Format H.225
Dual Stream H.239 (video và dữ liệu trình diễn)

Tổng quan

Nguồn điện yêu cầu DC 19.5 V (AC Adapter : AC 100 V tới 240 V, 50/60 Hz)
Điện năng tiêu thụ 24W
Điện năng tiêu thụ (khi Standby) 18W
Nhiệt độ vận hành 5°C tới 35°C (41°F tới 95°F)
Nhiệt độ lưu trữ -20°C tới +60°C (-4°F tới +140°F)
Trọng lượng Khoảng 1.8 kg
Phụ kiện đi kèm PCS-A1 microphones (1)
AC adapter (1)
HDMI cable (3m) (1)
RF Remote Commander Unit (1)
Before using this unit (1)
Installation Guide (1)
Warranty booklet (1)

Tài liệu hướng dẫn

Phần mềm hỗ trợ

Tài liệu quảng cáo , catalog

Sản phẩm liên quan

  • PCS-XG100

    PCS-XG100

    Hệ thống Hội nghị truyền hình Full HD 1080p
  • PCS-XG77

    PCS-XG77

    Hệ thống Hội nghị truyền hình HD 720p
  • PCS-XL55

    PCS-XL55

    Hệ thống Hội nghị truyền hình để bàn HD 720p
  • PCS-G60DP

    PCS-G60DP

    Hệ thống Hội nghị truyền hình chuẩn SD
  • PCS-XG55

    PCS-XG55

    Hệ thống Hội nghị truyền hình Full HD
  • PCS-XG80

    PCS-XG80

    Hệ thống Hội nghị truyền hình Full HD 1080p
  • PCS-MEP

    PCS-MEP

    Phần mềm nâng cấp IPELA Communication Mobile app cho thiết bị thông minh Android...
  • PCS-XC1

    PCS-XC1

    Hệ thống HNTT di động chuẩn HD với kết nối không dây