Treo chân mày bằng chỉkhông phẫu thuật


Bệnh viện thẩm mỹJW hàn quốc


Bệnh viện thẩm mỹ uy tínnhất tphcm


Cắt mí mắt ở đâu đẹp


SNC-EP521 (SẢN PHẨM NGƯNG BÁN)

SNC-EP521 là camera Mạng PTZ chuẩn SD với zoom quang học 36x , hỗ trợ các chuẩn nén H.264, MPEG-4, và JPEG
  • Công nghệ Wide D

  • Chức năng Optical Day/night

  • Hỗ trợ khả năng ghi hình qua thẻ nhớ SD

  • Tương thích chuẩn ONVIF

Thông số kỹ thuật

Xin lưu ý rằng các tính năng / thông số kỹ thuật có thể khác nhau giữa các quốc gia

Collapse all

Camera

Cảm biến hình ảnh 1/4 type EXview HAD CCD
Cảm biến hình ảnh (Số lượng điểm ảnh hữu dụng) Approx. 0.44 Megapixels
Hệ thống tín hiệu NTSC color system / PAL color system (switchable)
Độ nhạy sáng tối thiếu (50 IRE) Color: 1.4 lx (F1.6, shutter 1/50 sec, AGC ON, 50 IRE)
B/W: 0.15 lx (F1.6, shutter 1/50 sec, AGC ON, Night Mode, 50 IRE)
Độ nhạy sáng tối thiếu (30 IRE) Color: 0.9 lx (F1.6, shutter 1/50 sec, AGC ON, 30 IRE)
B/W: 0.1 lx (F1.6, shutter 1/50 sec, AGC ON, Night Mode, 30 IRE)
Dãy tầng nhạy sáng (Dynamic Range) Theoretically 92 dB by DynaView Technology
Tỉ số S/N (Gain 0 dB) 50 dB (Gain 0 dB)
Độ lợi (Gain) Auto/Manual (-3 to +28 dB)
Tốc độ màn chập 1/1 s to 1/10000 s
Điều khiển phơi sáng Full auto, Shutter priority, Iris priority, Manual
Cân bằng trắng Auto, ATW, Indoor, Outdoor, One-push, Manual, Sodium vapour lamp
Ống kính Auto-focus zoom lens
Powered Zoom Yes
Easy Zoom No
Tỉ số Zoom Optical zoom 36x
Digital zoom 12x
Total zoom 432x
Độ dài tiêu cự f = 3.4 mm to 122.4 mm
F-number F1.6 to F4.5
Góc quay ngang/ nghiêng (power) (manual) 340° / 105°
Tốc độ quay ngang (power) 300°/s (max.)
Tốc độ quay nghiêng (power) 300°/s (max.)
Số lượng điểm Preset 256
Số lượng chương trình tour 5

Tính năng camera

Ngày/ Đêm True D/N
Ngày/ Đêm liên kết với easy focus -
Wide-D DynaView
Chỉnh sửa tone màu (Tone Correction) No
Xử lý sương mù (Defog Image Processing) -
Giảm nhiễu (Noise reduction) NR
Ổn định hình học Yes *1
Chế độ hình ảnh (Picture mode) -
Privacy Masking (number) -
Privacy Masking (shape) -
Privacy Masking (color/effect) -
Lưu trữ cục bộ (Edge storage) -
Báo động bằng giọng nói (Voice alert) -
Chống va đập (Vandal Resistant) No
Chống bụi/ nước (Ingress Protection) No
Superimpose Number -
Ngôn ngữ Superimpose -
Ngôn ngữ hỗ trợ -
Trình xem Smartphone -

Video

Độ phân giải 720 x 576, 704 x 576, 640 x 480, 384 x 288, 320 x 240
Tốc độ khung hình tối đa (Maximum Frame Rate) H.264/MPEG-4/JPEG : 25 fps (720x576)
Bitrate Compression Mode -
Range of Bit Rate Setting -
Cắt hình (Image Cropping) -
Solid PTZ -
Adaptive Rate Control -
Kiểm soát băng thông (Bandwidth Control) -
Đa luồng (Multi streaming Capability) Dual streaming *2
Số lượng máy khách truy cập 5

Phân tích Video/Audio thông minh

Kiến trúc phân tích (Analytics Architecture) DEPA
Phát hiện chuyển động thông minh (Intelligent Motion Detection) Yes
Phát hiện khuôn mặt (Face Detection) -
Báo động chống phá hoại (Tamper Alarm) -
Phát hiện âm thanh nâng cao (Advanced Audio Detection) -
Scene Analytics -

Định dạng nén

Âm thanh

Định dạng nén -

Yêu cầu hệ thống

Hệ điều hành -
Bộ xử lý -
Bộ nhớ -
Web Browser -

Network

Giao thức (Protocols) -
Số lượng địa chỉ IP/ Mac ADDRESS -
QoS -
Hỗ trợ Multicast Streaming -
ONVIF Conformance -
Wireless Network -
Wi-Fi Certified -
Wi-Fi Protected Setup (WPS) -
Authentication -

Giao tiếp (Interface)

Analog Video Input -
Analog Video Output -
Analog Monitor Output for Setup -
Analog Video Output/SLOC Port -
SLOC Port -
Composite Buffered Through Out -
Microphone Input -
Line Input -
Line Output -
Network Port -
Alarm Input (Sensor Input) -
Alarm Output -
Serial Interface -
Card Slots -
Confirmed SD Card Type -
Khe USB -

Tổng quan

Nguồn điện yêu cầu -
Điện năng tiêu thụ -
Nhiệt độ vận hành -
Nhiệt độ khởi động lạnh -
Nhiệt độ lưu trữ -
Độ ẩm vận hành -
Độ ẩm lưu trữ -
Bộ sửi tích hợp (Build-in heater) -
Kích thước*1 -
Trọng lượng -
Vật liệu bên ngoài -
Màu sắc bên ngoài -
Chống cháy -
Quy tắc an toàn -
Phụ kiện đi kèm -
Phụ kiện tùy chọn -

Tài liệu hướng dẫn

Phần mềm hỗ trợ

Tài liệu quảng cáo , catalog

Sản phẩm liên quan

  • SNC-WR632C

    SNC-WR632C

    Outdoor Unitised 1080p/60 fps Rapid Dome Camera
  • SNC-WR602C

    SNC-WR602C

    Outdoor Unitised 720p/60 fps Rapid Dome Camera
  • SNC-WR630

    SNC-WR630

    1080p/60 fps Rapid Dome Camera Powered by IPELA ENGINE EX™ - W Series
  • SNC-WR600

    SNC-WR600

    720p/60 fps Rapid Dome Camera Powered by IPELA ENGINE EX™ - W Series
  • SNC-ER585H

    SNC-ER585H

    SNC-EP585 là camera mạng PTZ ngoài trời độ phân giải full HD với zoom quang học...
  • SNC-ER580

    SNC-ER580

    SNC-ER580 là camera mạng PTZ độ phân giải full HD với zoom quang học lên đến 20...
  • SNC-ER550

    SNC-ER550

    SNC-ER550 là camera mạng PTZ độ phân giải HD với zoom quang học lên đến 28x, hỗ...
  • SNC-ER521

    SNC-ER521

    SNC-ER521 là camera Mạng PTZ xoay 360 độ chuẩn SD với zoom quang học 36x , hỗ t...
  • SNC-EP580

    SNC-EP580

    SNC-EP580 là camera mạng PTZ độ phân giải full HD với zoom quang học lên đến 20...
  • SNC-EP550

    SNC-EP550

    SNC-EP550 là camera mạng PTZ độ phân giải HD với zoom quang học lên đến 28x, hỗ...
  • SNC-EP521

    SNC-EP521

    SNC-EP521 là camera Mạng PTZ chuẩn SD với zoom quang học 36x , hỗ trợ các chuẩn...