Treo chân mày bằng chỉkhông phẫu thuật


Bệnh viện thẩm mỹJW hàn quốc


Bệnh viện thẩm mỹ uy tínnhất tphcm


Cắt mí mắt ở đâu đẹp


SNC-ER580 (SẢN PHẨM NGƯNG BÁN)

SNC-ER580 là camera mạng PTZ độ phân giải full HD với zoom quang học lên đến 20x, hỗ trợ định dạng nén H.264, MPEG-4, và JPEG, mang lại chất lượng hình ảnh tuyệt hảo ở độ phân giải full HD 1080p.
  • Chất lượng hình ảnh full HD 1080p tuyệt hảo, hỗ trợ 30 fps ở chuẩn nén H.264

  • Cảm biến CMOS "Exmor"

  • Công nghệ chống ngược sáng Wide-D

  • Chức năng quan sát Ngày/Đêm quang học.

  • Khả năng ghi hình cục bộ bằng thẻ nhớ SD

  • Tương thích ONVIF

Thông số kỹ thuật

Xin lưu ý rằng các tính năng / thông số kỹ thuật có thể khác nhau giữa các quốc gia

Collapse all

Camera

Cảm biến hình ảnh 1/2.8-type Exmor CMOS
Cảm biến hình ảnh (Số lượng điểm ảnh hữu dụng) Approx. 3.27 Megapixels
Hệ thống tín hiệu -
Độ nhạy sáng tối thiếu (50 IRE) Color: 1.7 lx (F1.6, shutter 1/30 s, AGC ON, 50 IRE) B/W: 0.3 lx (F1.6, shutter 1/30 s, AGC ON, Night Mode, 50 IRE)
Độ nhạy sáng tối thiếu (30 IRE) Color: 1.2 lx (F1.6, shutter 1/30 s, AGC ON, 30 IRE)
B/W: 0.18 lx (F1.6, shutter 1/30 s, AGC ON, Night Mode, 30 IRE)
Dãy tầng nhạy sáng (Dynamic Range) Theoretically 86 dB with DynaView Technology
Tỉ số S/N (Gain 0 dB) 50 dB (Gain 0 dB)
Độ lợi (Gain) Auto/Manual (-3 dB to +28 dB)
Tốc độ màn chập 1/1 s to 1/10000 s
Điều khiển phơi sáng Full auto, Shutter priority, Iris priority, Manual
Cân bằng trắng Auto, ATW, Indoor, Outdoor, One-push, Manual, Sodium vapour lamp
Ống kính Auto-focus zoom lens
Powered Zoom Yes
Easy Zoom No
Tỉ số Zoom Optical zoom 20x
Digital zoom 12x
Total zoom 240x
Độ dài tiêu cự f = 4.7 mm to 94.0 mm
F-number f = 4.7 mm to 94.0 mm
Góc quay ngang/ nghiêng (power) -
Tốc độ quay ngang (power) 300°/s (max.)
Tốc độ quay nghiêng (power) 300°/s (max.)
Số lượng điểm Preset 256
Số lượng chương trình tour 5

Tính năng camera

Ngày/ Đêm True D/N
Ngày/ Đêm liên kết với easy focus -
Wide-D DynaView
Chỉnh sửa tone màu (Tone Correction) No
Xử lý sương mù (Defog Image Processing) -
Giảm nhiễu (Noise reduction) NR
Ổn định hình học No -
Chế độ hình ảnh (Picture mode) -
Privacy Masking (number) -
Privacy Masking (shape) -
Privacy Masking (color/effect) -
Lưu trữ cục bộ (Edge storage) -
Báo động bằng giọng nói (Voice alert) -
Chống va đập (Vandal Resistant) No
Chống bụi/ nước (Ingress Protection) No
Superimpose Number -
Ngôn ngữ Superimpose -
Ngôn ngữ hỗ trợ -
Trình xem Smartphone -

Video

Độ phân giải 1920 x 1080, 1680 x 1056, 1280 x 1024, 1440 x 912, 1280 x 960, 1376 x 768, 1280 x 800, 1280 x 720, 1024 x 768, 1024 x 576, 800 x 600, 800 x 480, 768 x 576, 720 x 576, 704 x 576, 720 x 480, 640 x 480, 640 x 368, 384 x 288, 320 x 240, 320 x 192
Tốc độ khung hình tối đa (Maximum Frame Rate) H.264: 30 fps (1920 x 1080)*1
MPEG-4: 30 fps (1440 x 912)*1
JPEG: 30 fps (1440 x 912)*1
Bitrate Compression Mode -
Range of Bit Rate Setting -
Cắt hình (Image Cropping) -
Solid PTZ -
Adaptive Rate Control -
Kiểm soát băng thông (Bandwidth Control) -
Đa luồng (Multi streaming Capability) Dual streaming*2
Số lượng máy khách truy cập 5

Phân tích Video/Audio thông minh

Kiến trúc phân tích (Analytics Architecture) DEPA
Phát hiện chuyển động thông minh (Intelligent Motion Detection) Yes
Phát hiện khuôn mặt (Face Detection) -
Báo động chống phá hoại (Tamper Alarm) -
Phát hiện âm thanh nâng cao (Advanced Audio Detection) -
Scene Analytics -

Định dạng nén

Âm thanh

Định dạng nén G.711/G.726

Yêu cầu hệ thống

Hệ điều hành Windows XP (32 bit) Professional Edition
Windows Vista (32 bit) Ultimate, Business Edition
Windows 7 (32/64 bit) Ultimate, Professional Edition
Bộ xử lý Intel Core2 Duo 2.33 GHz or higher
Bộ nhớ 2 GB or more
Web Browser Microsoft Internet Explorer Ver. 6.0, Ver. 7.0, Ver. 8.0
Firefox Ver. 3.5 (plug-in free viewer only)
Safari Ver. 4.0 (plug-in free viewer only)
Google Chrome Ver.4.0 (plug-in free viewer only)

Network

Giao thức (Protocols) IPv4, IPv6, TCP, UDP, ARP, ICMP, IGMP, HTTP, HTTPS, FTP, SMTP, DHCP, DNS, NTP, RTP/RTCP, RTSP, SNMP (MIB-2)
Số lượng địa chỉ IP/ Mac ADDRESS 1
QoS -
Hỗ trợ Multicast Streaming -
ONVIF Conformance Profile S
Wireless Network No
Wi-Fi Certified -
Wi-Fi Protected Setup (WPS) -
Authentication IEEE 802.1X

Giao tiếp (Interface)

Analog Video Input -
Analog Video Output -
Analog Monitor Output for Setup -
Analog Video Output/SLOC Port -
SLOC Port -
Composite Buffered Through Out -
Microphone Input Mini jack (monaural)
Line Input -
Line Output Mini jack (monaural), Maximum output level: 1 Vrms
Network Port 10BASE-T/100BASE-TX (RJ-45)
Alarm Input (Sensor Input) x2 (normally open/normally closed configurable)
Alarm Output x1, AC/DC 24 V, 1 A
(mechanical relay outputs electrically isolated from the camera)
Serial Interface -
Card Slots SD card x 1
Confirmed SD Card Type -
Khe USB No

Tổng quan

Nguồn điện yêu cầu IEEE 802.3at compliant (PoE+) Class 4, AC 24 V
Điện năng tiêu thụ 25 W max.
Nhiệt độ vận hành -5℃ to +50℃
+23°F to +122°F
Nhiệt độ khởi động lạnh 0 ℃ to +50℃
+32°F to +122°F
Nhiệt độ lưu trữ -20℃ to +60℃
-4°F to +140°F
Độ ẩm vận hành 20% to 80%
Độ ẩm lưu trữ 20% to 95%
Bộ sửi tích hợp (Build-in heater) -
Kích thước*1 Approx. 1.7 kg (including ceiling bracket)
Approx. 3 lb 12 oz (including ceiling bracket)
Trọng lượng Approx. 1.7 kg (including ceiling bracket)
Approx. 3 lb 12 oz (including ceiling bracket)
Vật liệu bên ngoài -
Màu sắc bên ngoài -
Chống cháy -
Quy tắc an toàn JATE Technical standard (LAN)
UL2044, IEC60950-1(CB)
VCCI (Class A), FCC(Class A), IC (Class A)
Emission: EN55022(Class A)+EN50130-4
Immunity: EN55022(Class A)+EN55024
Emission: AS/NZS CISPR22(Class A)
Phụ kiện đi kèm CD-ROM (User's Guide, supplied programs) (1)
Installation Manual (1)
Ceiling bracket (1)
Screws (2)
Template (1)
24V AC connector (1)
I/O connector (1)
Warranty booklet (1)
Phụ kiện tùy chọn -

Tài liệu hướng dẫn

Phần mềm hỗ trợ

Tài liệu quảng cáo , catalog

Sản phẩm liên quan

  • SNC-WR632C

    SNC-WR632C

    Outdoor Unitised 1080p/60 fps Rapid Dome Camera
  • SNC-WR602C

    SNC-WR602C

    Outdoor Unitised 720p/60 fps Rapid Dome Camera
  • SNC-WR630

    SNC-WR630

    1080p/60 fps Rapid Dome Camera Powered by IPELA ENGINE EX™ - W Series
  • SNC-WR600

    SNC-WR600

    720p/60 fps Rapid Dome Camera Powered by IPELA ENGINE EX™ - W Series
  • SNC-ER585H

    SNC-ER585H

    SNC-EP585 là camera mạng PTZ ngoài trời độ phân giải full HD với zoom quang học...
  • SNC-ER580

    SNC-ER580

    SNC-ER580 là camera mạng PTZ độ phân giải full HD với zoom quang học lên đến 20...
  • SNC-ER550

    SNC-ER550

    SNC-ER550 là camera mạng PTZ độ phân giải HD với zoom quang học lên đến 28x, hỗ...
  • SNC-ER521

    SNC-ER521

    SNC-ER521 là camera Mạng PTZ xoay 360 độ chuẩn SD với zoom quang học 36x , hỗ t...
  • SNC-EP580

    SNC-EP580

    SNC-EP580 là camera mạng PTZ độ phân giải full HD với zoom quang học lên đến 20...
  • SNC-EP550

    SNC-EP550

    SNC-EP550 là camera mạng PTZ độ phân giải HD với zoom quang học lên đến 28x, hỗ...
  • SNC-EP521

    SNC-EP521

    SNC-EP521 là camera Mạng PTZ chuẩn SD với zoom quang học 36x , hỗ trợ các chuẩn...