Treo chân mày bằng chỉkhông phẫu thuật


Bệnh viện thẩm mỹJW hàn quốc


Bệnh viện thẩm mỹ uy tínnhất tphcm


Cắt mí mắt ở đâu đẹp


SNC-ER585H (SẢN PHẨM NGƯNG BÁN)

SNC-EP585 là camera mạng PTZ ngoài trời độ phân giải full HD với zoom quang học lên đến 30x, hỗ trợ định dạng nén H.264, MPEG-4, và JPEG, mang lại chất lượng hình ảnh tuyệt hảo ở độ phân giải full HD 1080p.
  • Độ phân giải full HD 1080p với cảm biến CMOS " Exmor"

  • Chức năng ổn định hình học (Image Stabilizer)

  • Nhiệt độ hoạt động ER585: -40℃ đến +60℃ ER585H: -5℃ đến +65℃

  • Tiêu chuẩn chống va đập IK10

  • Tiêu chuẩn chống bám bụi và tia nước IP66

Thông số kỹ thuật

Xin lưu ý rằng các tính năng / thông số kỹ thuật có thể khác nhau giữa các quốc gia

Collapse all

Camera

Cảm biến hình ảnh 1/2.8-type Exmor CMOS
Cảm biến hình ảnh (Số lượng điểm ảnh hữu dụng) Approx. 3.27 Megapixels
Hệ thống tín hiệu -
Độ nhạy sáng tối thiếu (50 IRE) Color: 1.7 lx (F1.6, shutter 1/30 s, AGC ON, 50 IRE)
B/W: 0.3 lx (F1.6, shutter 1/30 s, AGC ON, Night Mode, 50 IRE)
Độ nhạy sáng tối thiếu (30 IRE) Color: 1.2 lx (F1.6, shutter 1/30 s, AGC ON, 30 IRE)
B/W: 0.18 lx (F1.6, shutter 1/30 s, AGC ON, Night Mode, 30 IRE)
Dãy tầng nhạy sáng (Dynamic Range) Theoretically 86 dB with DynaView Technology
Tỉ số S/N (Gain 0 dB) More than 50 dB (Gain 0 dB)
Độ lợi (Gain) Auto/Manual (-3 to +28 dB)
Tốc độ màn chập 1/1 s to 1/10000 s
Điều khiển phơi sáng Full auto, Shutter priority, Iris priority, Manual
Cân bằng trắng Auto, Advanced Auto, ATW, Indoor, Outdoor, One-push, Manual, Sodium vapour lamp
Ống kính Auto-focus zoom lens
Powered Zoom Yes
Easy Zoom No
Tỉ số Zoom Optical zoom 30x
Digital zoom 12x
Total zoom 360x
Độ dài tiêu cự f = 4.3 mm to 129.0 mm
F-number F1.6 to F4.7
Góc quay ngang/ nghiêng (power) 360° endless rotation/ 210°
Tốc độ quay ngang (power) 300°/s (max.)
Tốc độ quay nghiêng (power) 300°/s (max.)
Số lượng điểm Preset 256
Số lượng chương trình tour 5

Tính năng camera

Ngày/ Đêm True D/N
Ngày/ Đêm liên kết với easy focus -
Wide-D DynaView
Chỉnh sửa tone màu (Tone Correction) -
Xử lý sương mù (Defog Image Processing) -
Giảm nhiễu (Noise reduction) NR
Ổn định hình học Yes*1
Chế độ hình ảnh (Picture mode) -
Privacy Masking (number) -
Privacy Masking (shape) -
Privacy Masking (color/effect) -
Lưu trữ cục bộ (Edge storage) -
Báo động bằng giọng nói (Voice alert) -
Chống va đập (Vandal Resistant) IK10
Chống bụi/ nước (Ingress Protection) IP66
Superimpose Number -
Ngôn ngữ Superimpose -
Ngôn ngữ hỗ trợ -
Trình xem Smartphone -

Video

Độ phân giải 1920 x 1080, 1680 x 1056, 1280 x 1024, 1440 x 912, 1280 x 960, 1376 x 768, 1280 x 800, 1280 x 720, 1024 x 768, 1024 x 576, 800 x 600, 800 x 480, 768 x 576, 720 x 576, 704 x 576, 720 x 480, 640 x 480, 640 x 368, 384 x 288, 320 x 240, 320 x 192
Tốc độ khung hình tối đa (Maximum Frame Rate) H.264: 30 fps (1920 x 1080)*2
MPEG-4: 30 fps (1440 x 912)*2
JPEG: 30 fps (1440 x 912)*2
Bitrate Compression Mode -
Range of Bit Rate Setting -
Cắt hình (Image Cropping) -
Solid PTZ -
Adaptive Rate Control -
Kiểm soát băng thông (Bandwidth Control) -
Đa luồng (Multi streaming Capability) Dual streaming*3
Số lượng máy khách truy cập 5

Phân tích Video/Audio thông minh

Kiến trúc phân tích (Analytics Architecture) DEPA
Phát hiện chuyển động thông minh (Intelligent Motion Detection) Yes
Phát hiện khuôn mặt (Face Detection) -
Báo động chống phá hoại (Tamper Alarm) -
Phát hiện âm thanh nâng cao (Advanced Audio Detection) -
Scene Analytics -

Định dạng nén

Âm thanh

Định dạng nén G.711/G.726

Yêu cầu hệ thống

Hệ điều hành Windows XP (32 bit) Professional Edition Windows Vista (32 bit) Ultimate, Business Edition Windows 7 (32/64 bit) Ultimate, Professional Edition
Bộ xử lý Intel Core i7 2.8 GHz or higher
Bộ nhớ 2 GB or more
Web Browser Microsoft Internet Explorer Ver. 7.0, Ver. 8.0, Ver. 9.0
Firefox Ver. 3.5 (plug-in free viewer only)
Safari Ver. 4.0 (plug-in free viewer only)
Google Chrome Ver.4.0 (plug-in free viewer only)

Network

Giao thức (Protocols) IPv4, IPv6, TCP, UDP, ARP, ICMP, IGMP, HTTP, HTTPS, FTP, SMTP, DHCP, DNS, NTP, RTP/RTCP, RTSP, SNMP (MIB-2)
Số lượng địa chỉ IP/ Mac ADDRESS 1
QoS -
Hỗ trợ Multicast Streaming -
ONVIF Conformance Profile S
Wireless Network No
Wi-Fi Certified -
Wi-Fi Protected Setup (WPS) -
Authentication IEEE802.1X

Giao tiếp (Interface)

Analog Video Input -
Analog Video Output -
Analog Monitor Output for Setup -
Analog Video Output/SLOC Port -
SLOC Port -
Composite Buffered Through Out -
Microphone Input Mini jack (monaural)
Line Input -
Line Output Mini jack (monaural), Maximum output level: 1 Vrms
Network Port 10BASE-T/100BASE-TX (RJ-45)
Alarm Input (Sensor Input) x2 (normally open/normally closed configurable)
Alarm Output x1, AC/DC 24 V, 1 A (mechanical relay outputs electrically isolated from the camera)
Serial Interface -
Card Slots SD card x 1
Confirmed SD Card Type -
Khe USB No

Tổng quan

Nguồn điện yêu cầu AC 24 V
Điện năng tiêu thụ 26 W max.
Nhiệt độ vận hành Maximum operating temperature: -5°C to +65°C*4
Continuous operating temperature: -5℃ to +60℃
Maximum operating temperature: +23°F to 149°F*4
Continuous operating temperature: +23°F to 140°F
Nhiệt độ khởi động lạnh 0℃ to 65 ℃ +32°F to +149°F
Nhiệt độ lưu trữ -20℃ to +60℃
-4°F to +140°F
Độ ẩm vận hành 20% to 80%
Độ ẩm lưu trữ 20% to 95%
Bộ sửi tích hợp (Build-in heater) -
Kích thước*1 φ222.0 mm x 324.1 mm φ8 3/4 inches x 12 7/8 inches
Trọng lượng Approx. 4.3 kg
Approximate 9 lb 8 oz
Vật liệu bên ngoài -
Màu sắc bên ngoài -
Chống cháy -
Quy tắc an toàn JATE Technical standard (LAN)
UL2044, IEC60950-1 (CB)
VCCI (Class A), FCC (Class A), IC (Class A)
Emission: EN55022 (Class A) + EN50130-4
Immunity: EN55022 (Class A) + EN55024
Emission: AS/NZS CISPR22 (Class A)
C-Tick Class A
Russia GOST-R
KCC
Phụ kiện đi kèm CD-ROM (User's Guide, supplied programs) (1)
Installation Manual (1)
Dome cover (1)
Top sunshade (1)
Coupling (1)
Wire fxing belt (1) (except China models)
Wire bracket (1) (except China models)
Bolts (2)
Power supply connector (1)
I/O harness (1)
Harnes band (1)
Band mount (1)
Phụ kiện tùy chọn -

Tài liệu hướng dẫn

Phần mềm hỗ trợ

Tài liệu quảng cáo , catalog

Sản phẩm liên quan

  • SNC-WR632C

    SNC-WR632C

    Outdoor Unitised 1080p/60 fps Rapid Dome Camera
  • SNC-WR602C

    SNC-WR602C

    Outdoor Unitised 720p/60 fps Rapid Dome Camera
  • SNC-WR630

    SNC-WR630

    1080p/60 fps Rapid Dome Camera Powered by IPELA ENGINE EX™ - W Series
  • SNC-WR600

    SNC-WR600

    720p/60 fps Rapid Dome Camera Powered by IPELA ENGINE EX™ - W Series
  • SNC-ER585H

    SNC-ER585H

    SNC-EP585 là camera mạng PTZ ngoài trời độ phân giải full HD với zoom quang học...
  • SNC-ER580

    SNC-ER580

    SNC-ER580 là camera mạng PTZ độ phân giải full HD với zoom quang học lên đến 20...
  • SNC-ER550

    SNC-ER550

    SNC-ER550 là camera mạng PTZ độ phân giải HD với zoom quang học lên đến 28x, hỗ...
  • SNC-ER521

    SNC-ER521

    SNC-ER521 là camera Mạng PTZ xoay 360 độ chuẩn SD với zoom quang học 36x , hỗ t...
  • SNC-EP580

    SNC-EP580

    SNC-EP580 là camera mạng PTZ độ phân giải full HD với zoom quang học lên đến 20...
  • SNC-EP550

    SNC-EP550

    SNC-EP550 là camera mạng PTZ độ phân giải HD với zoom quang học lên đến 28x, hỗ...
  • SNC-EP521

    SNC-EP521

    SNC-EP521 là camera Mạng PTZ chuẩn SD với zoom quang học 36x , hỗ trợ các chuẩn...