Treo chân mày bằng chỉkhông phẫu thuật


Bệnh viện thẩm mỹJW hàn quốc


Bệnh viện thẩm mỹ uy tínnhất tphcm


Cắt mí mắt ở đâu đẹp


SNC-WR602C (SẢN PHẨM NGƯNG BÁN)

Outdoor Unitised 720p/60 fps Rapid Dome Camera

Thông số kỹ thuật

Xin lưu ý rằng các tính năng / thông số kỹ thuật có thể khác nhau giữa các quốc gia

Collapse all

Camera

Cảm biến hình ảnh 1/3-type progressive scan Exmor CMOS sensor
Cảm biến hình ảnh (Số lượng điểm ảnh hữu dụng) Approx. 1.37 Megapixels
Hệ thống tín hiệu NTSC/PAL (switchable)
Độ nhạy sáng tối thiếu (50 IRE) Color: 0.2 lx (F1.6, View-DR OFF, VE OFF, AGC ON, 1/30 s, 30 fps)
B/W: 015. lx (F1.6, View-DR OFF, VE OFF, AGC ON, 1/30 s, 30 fps)
Độ nhạy sáng tối thiếu (30 IRE) Color: 0.2 lx (F1.6, View-DR OFF, VE OFF, AGC ON, 1/30 s, 30 fps)
B/W: 015. lx (F1.6, View-DR OFF, VE OFF, AGC ON, 1/30 s, 30 fps)
Dãy tầng nhạy sáng (Dynamic Range) Equivalent to 130 dB with View-DR technology
Tỉ số S/N (Gain 0 dB) More than 50 dB
Độ lợi (Gain) Auto/Manual
Tốc độ màn chập 1/1 s to 1/10,000 s
Điều khiển phơi sáng Full auto, Shutter priority, Iris priority, Manual
Cân bằng trắng ATW, ATW-PRO, Indoor, Outdoor, Fluorescent lamp, Mercury lamp, Sodium vapour lamp, Metal halide lamp, White LED, One push WB, Manual
Ống kính Auto-focus zoom lens
Powered Zoom Yes
Easy Zoom No
Tỉ số Zoom Optical zoom 30x
Digital zoom 12x
Total zoom 360x
Độ dài tiêu cự f = 4.3 mm to 129.0 mm f = 4.3 mm to 129.0 mm
F-number 300 mm
Góc quay ngang/ nghiêng (power) 360° endless rotation/220°
Tốc độ quay ngang (power) 700°/s (max.) *1
Tốc độ quay nghiêng (power) 700°/s (max.) *1
Số lượng điểm Preset 256
Số lượng chương trình tour 5

Tính năng camera

Ngày/ Đêm True D/N
Ngày/ Đêm liên kết với easy focus No
Wide-D View-DR
Chỉnh sửa tone màu (Tone Correction) Visibility Enhancer (VE)
Xử lý sương mù (Defog Image Processing) Yes
Giảm nhiễu (Noise reduction) XDNR
Ổn định hình học Yes
Chế độ hình ảnh (Picture mode) Yes
Privacy Masking (number) 12
Privacy Masking (shape) Quadrangle
Privacy Masking (color/effect) Opaque: 14 colors (Black, White, Red, Green, Blue, Cyan, Yellow, Magenta, Gray (6 scales)), Mosaic
Lưu trữ cục bộ (Edge storage) Yes
Báo động bằng giọng nói (Voice alert) Yes
Chống va đập (Vandal Resistant) IK10
Chống bụi/ nước (Ingress Protection) IP66
Superimpose Number 3 independent positions for characters (Codec, Date & Time, Event, Text (Max. 64 characters)), 1 independent position for a logo mark
Ngôn ngữ Superimpose English
Ngôn ngữ hỗ trợ English, Japanese, Chinese (simplified), Chinese (traditional), French, Spanish, German, Italian, Korean, Portuguese, Russian, Arabic, Hindi, Vietnamese, Thai, Turkish, Polish
Trình xem Smartphone Yes

Video

Độ phân giải 1280 x 720, 1024 x 576, 720 x 576, 720 x 480, 704 x 576, 640 x 480, 640 x 360, 352 x 288, 320 x 184, (H.264, JPEG)
Tốc độ khung hình tối đa (Maximum Frame Rate) H.264: 60 fps (1280 x 720)
JPEG: 60 fps (1280 x 720)
Bitrate Compression Mode CBR/VBR (selectable)
Range of Bit Rate Setting 64 Kbps to 32 Mbps
Cắt hình (Image Cropping) No
Solid PTZ No
Adaptive Rate Control H.264
Kiểm soát băng thông (Bandwidth Control) JPEG
Đa luồng (Multi streaming Capability) Triple streaming
Số lượng máy khách truy cập 20

Phân tích Video/Audio thông minh

Kiến trúc phân tích (Analytics Architecture) DEPA Advanced
Phát hiện chuyển động thông minh (Intelligent Motion Detection) Yes
Phát hiện khuôn mặt (Face Detection) Yes
Báo động chống phá hoại (Tamper Alarm) Yes
Phát hiện âm thanh nâng cao (Advanced Audio Detection) No
Scene Analytics Passing, Intrusion, Left Object Detection, Removed Object Detection

Định dạng nén

Âm thanh

Định dạng nén G.711/G.726/AAC (16 kHz, 48 kHz)

Yêu cầu hệ thống

Hệ điều hành Windows XP (32 bit) Professional Edition
Windows Vista (32 bit) Ultimate, Business Edition
Windows 7 (32/64 bit) Ultimate, Professional Edition
Windows 8 Pro (32/64 bit)
Windows 8.1 Pro (32/64 bit)
Bộ xử lý Intel Corei7 2.8 GHz or higher
Bộ nhớ 2 GB or more
Web Browser Microsoft Internet Explorer Ver. 7.0, Ver. 8.0, Ver. 9.0, Ver. 10.0, Ver. 11.0
Firefox Ver. 19.02 (plug-in free viewer only)
Safari Ver. 5.1 (plug-in free viewer only)
Google Chrome Ver. 25.0 (plug-in free viewer only)

Network

Giao thức (Protocols) IPv4, TCP, UDP, ARP, ICMP, IGMP*, HTTP, DHCP, DNS, NTP, RTP/RTCP, RTSP over TCP, RTSP over HTTP, SMTP, IPv6, HTTPS, FTP (client only), SNMP (v1, v2c, v3), SSL
*SSM (Source Specific Multicast) is supported.
Số lượng địa chỉ IP/ Mac ADDRESS 1
QoS DSCP
Hỗ trợ Multicast Streaming Yes
ONVIF Conformance Profile S
Wireless Network No
Wi-Fi Certified No
Wi-Fi Protected Setup (WPS) No
Authentication IEEE 802.1X

Giao tiếp (Interface)

Analog Video Input No
Analog Video Output BNC x1, 1.0 Vp-p, 75 Ω, unbalance, sync negative
Analog Monitor Output for Setup No
Analog Video Output/SLOC Port No
SLOC Port No
Composite Buffered Through Out No
Microphone Input Mini jack (monaural), MIC IN/LINE IN: 2.5 V DC plug-in power
Line Input Mini jack (monaural)
Line Output Mini jack (monaural), Maximum output level: 1 Vrms
Network Port 10BASE-T/100BASE-TX (RJ-45)
Alarm Input (Sensor Input) x4, make contact, break contact
Alarm Output x2, 24 V AC/DC, 1 A (mechanical relay outputs electrically isolated from the camera)
Serial Interface RS-422/RS-485 (PELCO D protocol)
Card Slots SD Card x 1
Confirmed SD Card Type Max. 64 GB
Khe USB No

Tổng quan

Nguồn điện yêu cầu HPoE+ system [[F_YX0016]], AC 24 V
Điện năng tiêu thụ Max. 30.0 W (AC 24 V/HPoE+, heater off)*3
Max. 80.0 W (AC 24 V, heater On)
Max. 55.0 W (HPoE+, heater On)*3
Nhiệt độ vận hành -40°C to +50°C (AC 24V)
-30°C to +50°C (HPoE+) *3
Nhiệt độ khởi động lạnh -40°C to +50°C (AC 24V)
-30°C to +50°C (HPoE+)*3
-40°F to +122°F (AC 24V)
-22°F to 122°F (HPoE+)*3
Nhiệt độ lưu trữ -20℃ to +60℃
-4°F to +140°F
Độ ẩm vận hành 20% to 80%
Độ ẩm lưu trữ 20% to 95%
Bộ sửi tích hợp (Build-in heater) Yes
Kích thước*1 φ222.0 x 324.1 mm
φ8 3/4 inches x 12 7/8 inches
Trọng lượng Approx. 4.1kg
9 lb 0.6 oz
Vật liệu bên ngoài Dome cover: PC
Top sunshade: PC
Coupling: ADC12
Top cabinet: ADC12
Sun shade: PC
Dome flange: ADC12
Màu sắc bên ngoài Top sunshade: 6.4GY 8.0/0.3
Coupling: 3.6GY 8.4/0.3
Top cabinet: 3.6GY 8.4/0.3
Sun shade: 6.4GY 8.0/0.3
Dome flange: 3.6GY 8.4/0.3
Chống cháy -
Quy tắc an toàn JATE Technical Standard (LAN)
UL2044, IEC60950-1 (CB)
VCCI (Class A), FCC (Class A), IC (Class A)
Emission: EN55022 (Class A) + EN50130-4
Immunity: EN55022 (Class A) + EN55024
Emission: AS/NZS CISPR22 (Class A)
KCC
EMC-TR
Phụ kiện đi kèm CD-ROM (supplied programs) (1)
Installation Manual (1)
Dome cover (1)
Top sunshade (1)
Coupling (1)
Wire-fixing belt (1)
Wire bracket (1)
Bolts (2)
Power supply connector 3-pin (1)
I/O harness 14-pin (1)
Harness band (1)
Band mount (1)
Connection cord (with BNC) (1)
Phụ kiện tùy chọn YT-LDR632S Dome Cover Smoked)

Tài liệu hướng dẫn

Phần mềm hỗ trợ

Tài liệu quảng cáo , catalog

Sản phẩm liên quan

  • SNC-WR632C

    SNC-WR632C

    Outdoor Unitised 1080p/60 fps Rapid Dome Camera
  • SNC-WR602C

    SNC-WR602C

    Outdoor Unitised 720p/60 fps Rapid Dome Camera
  • SNC-WR630

    SNC-WR630

    1080p/60 fps Rapid Dome Camera Powered by IPELA ENGINE EX™ - W Series
  • SNC-WR600

    SNC-WR600

    720p/60 fps Rapid Dome Camera Powered by IPELA ENGINE EX™ - W Series
  • SNC-ER585H

    SNC-ER585H

    SNC-EP585 là camera mạng PTZ ngoài trời độ phân giải full HD với zoom quang học...
  • SNC-ER580

    SNC-ER580

    SNC-ER580 là camera mạng PTZ độ phân giải full HD với zoom quang học lên đến 20...
  • SNC-ER550

    SNC-ER550

    SNC-ER550 là camera mạng PTZ độ phân giải HD với zoom quang học lên đến 28x, hỗ...
  • SNC-ER521

    SNC-ER521

    SNC-ER521 là camera Mạng PTZ xoay 360 độ chuẩn SD với zoom quang học 36x , hỗ t...
  • SNC-EP580

    SNC-EP580

    SNC-EP580 là camera mạng PTZ độ phân giải full HD với zoom quang học lên đến 20...
  • SNC-EP550

    SNC-EP550

    SNC-EP550 là camera mạng PTZ độ phân giải HD với zoom quang học lên đến 28x, hỗ...
  • SNC-EP521

    SNC-EP521

    SNC-EP521 là camera Mạng PTZ chuẩn SD với zoom quang học 36x , hỗ trợ các chuẩn...