Treo chân mày bằng chỉkhông phẫu thuật


Bệnh viện thẩm mỹJW hàn quốc


Bệnh viện thẩm mỹ uy tínnhất tphcm


Cắt mí mắt ở đâu đẹp


VPL-EX255

Máy chiếu để bàn độ sáng 3,300 lumen, XGA, có khả năng kết nối wireless

Mang bài học vào thực tiễn với máy chiếu có độ sáng cao, tiết kiệm năng lượng và sẵn sàng cho kết nối không dây; được thiết kế bởi các ý kiến từ giáo viên và những người học hiện nay

Máy chiếu Sony dòng D và E mang đến chất lượng hình ảnh đẹp kèm theo hiệu quả kinh tế cao, nhỏ gọn và linh hoạt nhưng thể hiện những bài thuyết trình một cách mạnh mẽ. Đơn giản, dễ sử dụng, có khả năng kết nối không dây(*), các máy chiếu này sẽ mang lại tác dụng trực quan tức thì đến người học, đồng thời là người bạn đồng hành lý tưởng cho giáo viên trong những ngày đứng lớp.

Công nghệ tấm nền BrightEra™ của Sony đem lại một hình ảnh trong trẻo trong bất cứ điều kiện trình chiếu nào, từ các lớp học đầy ánh áng cho đến các phòng học tối hơn. Nhiều cổng kết nối, nhiều chế độ ảnh trình chiếu sẽ tối ưu hóa nguồn trình chiếu - slide thuyết trình, văn bản, hình ảnh hoặc video. Thêm vào đó, chức năng wifi với module wifi (option) cho phép sinh viên, giáo viên chia sẽ ngay các hình ảnh, bài tập từ thiết bị di động của họ như là điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng. Tính năng tiết kiệm năng lượng; kèm theo thời hạn thay thế đèn chiếu khuyến cáo lên đến 10.000 giờ sẽ giúp giảm thời gian máy đứng và giảm chi phí bảo trì bảo dưỡng.

Thông số kỹ thuật

Xin lưu ý rằng các tính năng / thông số kỹ thuật có thể khác nhau giữa các quốc gia

Collapse all

Thông số kỹ thuật

Hệ thống hiển thị 3 LCD
Kích thước vùng chiếu hiệu dụng 0.63”(16 mm)
Số pixel 2,359,296 (1024x768 x 3) pixels
Lấy nét ống kính Thủ công
Zoom ống kính Thủ công
Tỉ lệ phóng đại Khoảng x1.6
Tỉ lệ phóng hình 1.40:1 đến 2.27:1
Nguồn sáng ULP, 210 W
Thời hạn khuyến cáo thay đèn (Cao/Tiêu Chuẩn/Thấp) 3.000h/ 5.000h/ 10.000h
Vệ sinh/Thay bộ lọc (tối đa) 7.000h (vệ sinh)
Kích thước màn hình chiếu 30" đến 300"(0.76 m đến 7.62 m)
Độ sáng màu (Cao/Tiêu Chuẩn/Thấp) 3300 lm / 2200 lm/ 1700 lm
Tỉ lệ tương phản 3300:1
Loa 16W (monaural)
Tần số quét ngang 14 kHz đến 93 kHz
Tần số quét dọc 47 Hz đến 93 Hz
Độ phân giải tín hiệu số vào Độ phân giải tối đa: 1600 x 1200 dots, fV:60Hz
Độ phân giải tín hiệu video vào NTSC, PAL, SECAM, 480/60i, 576/50i, 480/60p, 575/50p, 720/60p, 720/50p, 1080/60i, 1080/50i, Đối với tín hiệu số (qua ngõ HDMI)
1080/60p, 1080/50p
Hệ thống màu NTSC3.58, PAL, SECAM, NTSC4.43, PAL-M, PAL-N
Hiệu chỉnh hình thang +/-30 độ
Ngôn ngữ hỗ trợ 24 ngôn ngữ (English, Dutch, French, Italian, German, Spanish, Portuguese, Turkish, Polish, Russian, Swedish, Norwegian, Japanese, Simplified Chinese, Traditional Chinese, Korean, Thai, Vietnamese, Arabic, Farsi, Finnish, Indonesian, Hungarian, Greek)
Nhiệt độ/Độ ẩm hoạt động 0°C đến 40°C (32°F đến 104°F)
35% đến 85%
không ngưng tụ
Nhiệt độ/Độ ẩm lưu trữ -20 °C đến +60°C (-4°F đến +140°F) /
10% đến 90% (không ngưng tụ)
Nguồn điện AC 100 V đến 240 V, 3.2 A đến 1.4 A, 50 Hz / 60 Hz
Công suất tiêu thụ (Cao/Tiêu chuẩn/Thấp) AC 220V-240V 301 W/ 240 W/ 212 W
Công suất ở chế độ chờ (Cao/Tiêu chuẩn/Thấp) AC 220V-240V --/ 5.1 W/ 0.5 W
Tản nhiệt (AC 220V -240V) 1027 BTU
Kích thước máy (RxCxS)(mm) Khoảng 365 x 96.2 x 252 mm
(14 3/8 X3 25/32 X9 29/32 ” )
Khối lượng (Kg) Khoảng 4 kg (8 lb)

Ngõ vào / Ngõ ra / Tín hiệu điều khiển

Input A RGB / Y PB PR input connector: Mini D-sub 15-pin (female), Audio input connector: Stereo mini jack
Input B RGB input connector: Mini D-sub 15-pin (female), Audio input connector: Stereo mini jack
Input C HDMI input connector: HDMI 19-pin, HDCP support
Audio input connector: HDMI audio support
Input D -
S-Video S video input connector: Mini DIN 4-pin, Audio input connector: Pin jack (x2) (shared with VIDEO IN)
Video In Video input connector: Pin jack, Audio input connector: Pin jack (x2) (shared with S VIDEO IN)
Monitor Out Mini D-sub 15-pin (female)
Audio Out Mini D-sub 15-pin (female)
Remote D-sub 9-pin
male/RS234C
LAN RJ-45, 10BASE-T/100BASE-TX
USB Type-A
Type-B

Tài liệu hướng dẫn

Phần mềm hỗ trợ

Tài liệu quảng cáo , catalog

Sản phẩm liên quan

  • VPL-EW295

    VPL-EW295

    Máy chiếu để bàn độ sáng 3,800 lumen, XGA, có khả năng kết nối wireless
  • VPL-EW255

    VPL-EW255

    Máy chiếu để bàn độ sáng 3,200 lumen, XGA, có khả năng kết nối wireless
  • VPL-EW235

    VPL-EW235

    Máy chiếu để bàn độ sáng 2,700 lumen, XGA, có khả năng kết nối wireless
  • VPL-EX295

    VPL-EX295

    Máy chiếu để bàn độ sáng 3,800 lumen, XGA, có khả năng kết nối wireless
  • VPL-EX290

    VPL-EX290

    Máy chiếu để bàn độ sáng 3,800 lumen, XGA, có khả năng kết nối wireless
  • VPL-EX255

    VPL-EX255

    Máy chiếu để bàn độ sáng 3,300 lumen, XGA, có khả năng kết nối wireless
  • VPL-EX250

    VPL-EX250

    Máy chiếu để bàn độ sáng 3,300 lumen, XGA, có khả năng kết nối wireless
  • VPL-EX235

    VPL-EX235

    Máy chiếu để bàn độ sáng 2,800 lumen, XGA, có khả năng kết nối wireless
  • VPL-EX230

    VPL-EX230

    Máy chiếu để bàn độ sáng 2,800 lumen, XGA, có khả năng kết nối wireless
  • VPL-DW240

    VPL-DW240

    Máy chiếu để bàn độ sáng 3,600 lumen, WXGA
  • VPL-DX147

    VPL-DX147

    Máy chiếu để bàn độ sáng 3,200 lumen, XGA
  • VPL-DX142

    VPL-DX142

    Máy chiếu để bàn độ sáng 3,200 lumen, XGA
  • VPL-DX127

    VPL-DX127

    Máy chiếu để bàn độ sáng 2,600 lumen, XGA
  • VPL-EX310

    VPL-EX310

    3800 lm, độ phân giải XGA, nhỏ gọn
  • VPL-EX315

    VPL-EX315

    3800 lm, độ phân giải XGA, nhỏ gọn
  • VPL-EX340

    VPL-EX340

    4200 lm, độ phân giải XGA, nhỏ gọn
  • VPL-EX345

    VPL-EX345

    4200 lm, độ phân giải XGA, nhỏ gọn
  • VPL-EW315

    VPL-EW315

    3800 lm, độ phân giải WXGA, nhỏ gọn
  • VPL-EW345

    VPL-EW345

    4200 lm, độ phân giải WXGA, nhỏ gọn
  • VPL-EW348

    VPL-EW348

    4200 lm, độ phân giải WXGA, trang bị HDBaseT